Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 24
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 24/26
- ウィーンviên
- ウイグルduy ngô nhĩ
- ウイグル語ウイグルごtiếng duy ngô nhĩ
- ウイスキーuytky
- ウイット
- ウイニングショット
- ウイニングボール
- ウイルスvi rút, siêu vi trùng
- ウイルス学ウイルスがくvirus học
- ウイルス学者ウイルスがくしゃNhà vi-rút học
- ウインカー
- ウインク
- ウイング
- ウインタースポーツ
- ウインド
- ウインドサーフィン
- ウインドファームtrang trại gió
- ウインドブレーカー
- ウェア
- ウェア
- ウェイ
- 微信ウェイシンvi tín
- ウェイターngười hầu bàn, chị hầu bàn
- ウェイト
- ウェイトレス
- ウェット
- ウェットティッシュ
- ウェディングドレスsoirée
- ウェヌスthần vệ nữ, thần ái tình
- ウェブmạng
- ウェブカム
- ウェブカメラ
- ウェブサイトtrang web, trang mạng
- ウェブデザイン
- ウェブブラウザtrình duyệt
- ウェブページtrang web
- ウェブログ
- ウェリントンOen-linh-tơn
- ウェルウィッチアbách lan
- ウェルカム
- ウェルシュコーギーchó corgi wales
- ウェルダンchín
- ウェーバー
- ウェーブ
- ウェールズxứ wales, xứ gan, wales
- ウエスタン
- ウエスト
- ウエストコートÁo gi-lê, gi-lê
- ウォッカvôtca, rượu vôtca
- ウォッチ
- ウォッチマンngười gác, người canh
- ウォッチング
- ウォン
- ウォンバットgấu túi mũi trần
- ウォーカソン
- ウォーキートーキーmáy bộ đàm
- ウォークスルー
- ウォーターカラーmàu nước
- ウォーターボーディングtrấn nước
- ウォール街ウォールがい
- ウォールナット
- ウガンダU-gan-đa
- ウキウキ
- ウクライナô khắc lan, uy kiên
- ウクライナ語ウクライナごTiếng u-crai-na
- ウクレレ
- ウスバカゲロウcúc, kiến sư tử
- ウズベキスタンU-dơ-bê-ki-xtan
- ウッド
- ウベkhoai mỡ, khoai tím
- ウマ
- ウムラウトDấu um-lau
- ウラシマ効果ウラシマこうかthời gian giãn nở
- ウラノスsao thiên vương, thiên vương tinh
- ウランurani
- ウランバートル
- ウルカヌス
- ウルグアイđiểu hà
- ウルトラ
- ウルトラナショナリズムChủ nghĩa dân tộc cực đoan
- ウルドゥー語ウルドゥーごtiếng urdu
- ウルフcon sói, chó sói
- ウルムチô lỗ mộc tề
- ウレタンフォーム
- ウンウンエンニウムununenni
- ウンチphân
- 五ウー
- ウーマン
- ウーヤマrừng
- ウールlen, lông
- ウーロン茶ウーロンちゃtrà ô long
- エアkhông khí, hàng không
- エアコンđiều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh
- エアコンディショナーđiều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh
- エアゾールsol khí
- エアターミナル
- エアバス
- エアバッグ
- エアポートsân bay, phi trường
- エアメール
- エアライフル
- エアラインcông ty hàng không, hàng không
- エアロビクス
- エアーベッドnệm hơi
- エイズ
- エイトtám
- エイプリルフールcá tháng tư
- エイリアン
- エオニズム
- エキサイティング
- エキサイト
- エキス
- エキスパート
- エキスポ
- エキセントリック
- エキゾチックkì lạ
- エキュメニズムphong trào đại kết
- エクアドルÊ-cu-a-đo
- エクイタブル
- エクサÊ-xa
- エクササイズthể dục
- エクステンション
- エクストラ
- エクスプレス
- エクスペリエンス
- エクソシスト
- エクトプラズムngoại chất
- エグゼクティブ
- エコsinh
- エコツーリズムdu lịch sinh thái
- エコノミストnhà kinh tế học
- エコノミックアニマル
- エコノミー
- エコロジー
- エコーtiếng dội, tiếng vang
- エコールドパリ
- エゴcái tôi
- エゴイズム
- エシャロットhành, hành tím
- エジプトai cập
- エジプト学エジプトがくai cập học
- エジプト語エジプトごtiếng ai cập
- エジプト人エジプトじんngười ai cập
- エジプト・アラブ共和国エジプトアラブきょうわこくCộng hoà Ả Rập Ai Cập
- エジンバラÊ-đin-brơ
- Sエス
- エスカレーターthang cuốn
- エスカレート
- エスキモー
- エスクワイア
- エスケープ
- エスケープキーphím thoát
- エスコート
- エステサロン
- エステティック
- エステティックサロン
- エステル
- エステート
- エストニアE-xtô-ni-a
- エストニア共和国エストニアきょうわこくcộng hoà estonia
- エストニア語エストニアごtiếng estonia
- エストロゲン
- エスニシティsắc tộc, sắc dân
- エスニック
- エスプリ
- エスプレッソ
- エスペラントquốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ
- エスペラント語エスペラントごtiếng quốc tế ngữ, quốc tế ngữ
- エスワティニÉt-xoa-ti-ni
- エゼキエル書エゼキエルしょÊ-dê-ki-en, Ê-xê-chi-ên
- エタノールcồn, rượu ethylic
- エチオピアÊ-ti-ô-pi-a, ethiopia
- エチケットlễ nghi, nghi lễ
- エチレンetilen
- エチレン系炭化水素エチレンけいたんかすいそanken
- Xエックス
- X線エックスせんtia x
- エッグノッグcocktail trứng sữa
- エッジ
- エッセイ
- エッセイスト
- エッセン
- エッセンシャルオイルtinh dầu
- エッセンス
- Hエッチ
- エッチング
- エッフェル塔エッフェルとうtháp eiffel
- エディション
- エディター
- エデンÊ-đen
- エトピリカHải âu cổ rụt mào lông
- エトミデートEtomidate
- エナジー
- エナメル
- Nエヌ
- エネ
- エネルギッシュ
- エネルギーnăng lượng
- エバミルクsữa bay hơi, sữa đặc không đường
- エバンジェリスト