TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アフリカ

JLPT N4 từ thông dụngtên riêng
afurika giọng máy của trình duyệt

アフリカ nghĩa là châu phi, phi châu.

Nghĩa của アフリカ

Danh từ riêng

  1. Châu Phi.
  2. Phi Châu.

Cách viết khác: 阿弗利加, 亜弗利加

Từ ghép có アフリカ

Câu ví dụ với アフリカ

  • アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.Tatoeba #230389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Africa

Câu hỏi thường gặp

アフリカ nghĩa là gì?

アフリカ (danh từ riêng) nghĩa là châu phi, phi châu.

アフリカ đọc là gì?

アフリカ đọc là アフリカ (romaji: afurika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.