Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アフィン変換 nghĩa là biến đổi afin.
Nghĩa của アフィン変換
Danh từ
Biến đổi afin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ affine transformation
Câu hỏi thường gặp
アフィン変換 nghĩa là gì?
アフィン変換 (danh từ) nghĩa là biến đổi afin.
アフィン変換 đọc là gì?
アフィン変換 đọc là アフィンへんかん (romaji: afinhenkan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.