TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アサイラム

asairamu giọng máy của trình duyệt

アサイラム nghĩa là viện cứu tế.

Nghĩa của アサイラム

Danh từ

  1. Viện cứu tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asylum

Câu hỏi thường gặp

アサイラム nghĩa là gì?

アサイラム (danh từ) nghĩa là viện cứu tế.

アサイラム đọc là gì?

アサイラム đọc là アサイラム (romaji: asairamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.