アプリ
từ thông dụng
apuri
giọng máy của trình duyệt
アプリ nghĩa là ứng dụng.
Nghĩa của アプリ
Danh từ
- viết tắt Ứng dụng.
Từ ghép có アプリ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ app; application (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
アプリ nghĩa là gì?
アプリ (danh từ) nghĩa là ứng dụng.
アプリ đọc là gì?
アプリ đọc là アプリ (romaji: apuri).