TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アグニ

tên riêng
aguni giọng máy của trình duyệt

アグニ nghĩa là A-nhi.

Nghĩa của アグニ

Danh từ riêng

  1. A-nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Agni (Vedic god of fire)

Câu hỏi thường gặp

アグニ nghĩa là gì?

アグニ (danh từ riêng) nghĩa là A-nhi.

アグニ đọc là gì?

アグニ đọc là アグニ (romaji: aguni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.