TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アボガドロ数(すう)

tên riêng
アボガドロすうabogadorosū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 数 số

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アボガドロ数 nghĩa là hằng số avogadro.

Nghĩa của アボガドロ数

Danh từ

  1. Hằng số Avogadro.
  2. Hằng số a-vô-ga-đrô, số a-vô-ga-đrô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アボガドロ数

Đồng nghĩa

Từ liên quan với アボガドロ数

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Avogadro's number; Avogadro's constant

Câu hỏi thường gặp

アボガドロ数 nghĩa là gì?

アボガドロ数 (danh từ) nghĩa là hằng số avogadro.

アボガドロ数 đọc là gì?

アボガドロ数 đọc là アボガドロすう (romaji: abogadorosū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.