アボガドロ数
tên riêng
アボガドロすうabogadorosū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アボガドロ数 nghĩa là hằng số avogadro.
Nghĩa của アボガドロ数
Danh từ
- Hằng số Avogadro.
- Hằng số a-vô-ga-đrô, số a-vô-ga-đrô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アボガドロ数
Đồng nghĩa
Từ liên quan với アボガドロ数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Avogadro's number; Avogadro's constant
Câu hỏi thường gặp
アボガドロ数 nghĩa là gì?
アボガドロ数 (danh từ) nghĩa là hằng số avogadro.
アボガドロ数 đọc là gì?
アボガドロ数 đọc là アボガドロすう (romaji: abogadorosū).