TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アニバーサリー

anibāsarī giọng máy của trình duyệt

アニバーサリー nghĩa là ngày kỷ niệm.

Nghĩa của アニバーサリー

Danh từ

  1. Ngày kỷ niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anniversary

Câu hỏi thường gặp

アニバーサリー nghĩa là gì?

アニバーサリー (danh từ) nghĩa là ngày kỷ niệm.

アニバーサリー đọc là gì?

アニバーサリー đọc là アニバーサリー (romaji: anibāsarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.