TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブーブー

būbū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ブーブー

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bugling (sound); honking; oinking; vibrating (e.g. phone) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ grumbling; complaining (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ car; automobile (ngôn ngữ trẻ em)

Cách viết khác: ぶーぶー, ぶうぶう, ブウブウ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.