ブロマイド
từ thông dụng
buromaido
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブロマイド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postcard-sized photographic portrait of a celebrity
- Danh từ bromide paper
Cách viết khác: プロマイド