TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラジル

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
burajiru giọng máy của trình duyệt

ブラジル nghĩa là ba tây.

Nghĩa của ブラジル

Danh từ riêng

  1. Bra-xin, Ba Tây.

Cách viết khác: 伯剌西爾

Từ ghép có ブラジル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brazil

Câu hỏi thường gặp

ブラジル nghĩa là gì?

ブラジル (danh từ riêng) nghĩa là ba tây.

ブラジル đọc là gì?

ブラジル đọc là ブラジル (romaji: burajiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.