ブラジル
từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
burajiru
giọng máy của trình duyệt
ブラジル nghĩa là ba tây.
Nghĩa của ブラジル
Danh từ riêng
- Bra-xin, Ba Tây.
Cách viết khác: 伯剌西爾
Từ ghép có ブラジル
- ブラジル連邦共和国 — Cộng hòa Liên bang Brasil.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Brazil
Câu hỏi thường gặp
ブラジル nghĩa là gì?
ブラジル (danh từ riêng) nghĩa là ba tây.
ブラジル đọc là gì?
ブラジル đọc là ブラジル (romaji: burajiru).