TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブロケード

burokēdo giọng máy của trình duyệt

ブロケード nghĩa là thổ cẩm, gấm.

Nghĩa của ブロケード

Danh từ

  1. Thổ cẩm, gấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brocade

Câu hỏi thường gặp

ブロケード nghĩa là gì?

ブロケード (danh từ) nghĩa là thổ cẩm, gấm.

ブロケード đọc là gì?

ブロケード đọc là ブロケード (romaji: burokēdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.