フレッシュマン
từ thông dụng
furesshuman
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フレッシュマン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freshman
- Danh từ newly hired career-track company employee
Cách viết khác: フレッシュ・マン