TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブギーマン

bugīman giọng máy của trình duyệt

ブギーマン nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.

Nghĩa của ブギーマン

Danh từ

  1. Ngoáo ộp, ông ba bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bogeyman; boogeyman; bogyman; boogieman

Câu hỏi thường gặp

ブギーマン nghĩa là gì?

ブギーマン (danh từ) nghĩa là ngoáo ộp, ông ba bị.

ブギーマン đọc là gì?

ブギーマン đọc là ブギーマン (romaji: bugīman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.