TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルネイ

tên riêng
burunei giọng máy của trình duyệt

ブルネイ nghĩa là Bru-nây.

Nghĩa của ブルネイ

Danh từ riêng

  1. Bru-nây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brunei

Câu hỏi thường gặp

ブルネイ nghĩa là gì?

ブルネイ (danh từ riêng) nghĩa là Bru-nây.

ブルネイ đọc là gì?

ブルネイ đọc là ブルネイ (romaji: burunei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.