ブルネイ
tên riêng
burunei
giọng máy của trình duyệt
ブルネイ nghĩa là Bru-nây.
Nghĩa của ブルネイ
Danh từ riêng
- Bru-nây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Brunei
Câu hỏi thường gặp
ブルネイ nghĩa là gì?
ブルネイ (danh từ riêng) nghĩa là Bru-nây.
ブルネイ đọc là gì?
ブルネイ đọc là ブルネイ (romaji: burunei).