フーガ
từ thông dụng
fūga
giọng máy của trình duyệt
フーガ nghĩa là tẩu pháp.
Nghĩa của フーガ
Danh từ
- Tẩu pháp.
Từ ghép có フーガ
- フーガス — Fougasse (bánh mì)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fugue
Câu hỏi thường gặp
フーガ nghĩa là gì?
フーガ (danh từ) nghĩa là tẩu pháp.
フーガ đọc là gì?
フーガ đọc là フーガ (romaji: fūga).