フレーク
furēku
giọng máy của trình duyệt
フレーク nghĩa là vảy.
Nghĩa của フレーク
Danh từ
- Vảy.
Từ ghép có フレーク
- コーンフレーク — Bánh ngô Kellogg's.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flake
Câu hỏi thường gặp
フレーク nghĩa là gì?
フレーク (danh từ) nghĩa là vảy.
フレーク đọc là gì?
フレーク đọc là フレーク (romaji: furēku).