TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フレーク

furēku giọng máy của trình duyệt

フレーク nghĩa là vảy.

Nghĩa của フレーク

Danh từ

  1. Vảy.

Từ ghép có フレーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flake

Câu hỏi thường gặp

フレーク nghĩa là gì?

フレーク (danh từ) nghĩa là vảy.

フレーク đọc là gì?

フレーク đọc là フレーク (romaji: furēku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.