TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブリッジ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
burijji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ブリッジ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridge (road, railway, ship, etc.)
  • Danh từ (contact) bridge (viết tắt)
  • Danh từ Seven Bridge (Japanese rummy game) (viết tắt)
  • Danh từ bridge
  • Danh từ bridge (of a pair of glasses)
  • Danh từ bridge (in wrestling)
  • Danh từ bridge (circuit)
  • Danh từ (network) bridge
  • Danh từ bridge
  • Danh từ bridge (exercise)

Từ ghép có ブリッジ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.