ブリッジ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
burijji
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブリッジ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridge (road, railway, ship, etc.)
- Danh từ (contact) bridge (viết tắt)
- Danh từ Seven Bridge (Japanese rummy game) (viết tắt)
- Danh từ bridge
- Danh từ bridge (of a pair of glasses)
- Danh từ bridge (in wrestling)
- Danh từ bridge (circuit)
- Danh từ (network) bridge
- Danh từ bridge
- Danh từ bridge (exercise)
Từ ghép có ブリッジ
- ブリッジタウン — Brít-giơ-tao.