TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルースクリーン

tên riêng
burūsukurīn giọng máy của trình duyệt

ブルースクリーン nghĩa là Màn hình xanh chết chóc.

Nghĩa của ブルースクリーン

Danh từ riêng

  1. Màn hình xanh chết chóc.

Cách viết khác: ブルー・スクリーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Blue Screen of Death (Windows error screen); BSoD

Câu hỏi thường gặp

ブルースクリーン nghĩa là gì?

ブルースクリーン (danh từ riêng) nghĩa là Màn hình xanh chết chóc.

ブルースクリーン đọc là gì?

ブルースクリーン đọc là ブルースクリーン (romaji: burūsukurīn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.