ブランデー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
burandē
giọng máy của trình duyệt
ブランデー nghĩa là rượu branđi.
Nghĩa của ブランデー
Danh từ
- Rượu branđi.
Cách viết khác: ブランディ, ブランディー, ブランデ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brandy
Câu hỏi thường gặp
ブランデー nghĩa là gì?
ブランデー (danh từ) nghĩa là rượu branđi.
ブランデー đọc là gì?
ブランデー đọc là ブランデー (romaji: burandē).