ブラウニー
buraunī
giọng máy của trình duyệt
ブラウニー nghĩa là ma tốt.
Nghĩa của ブラウニー
Danh từ
- Ma tốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brownie
Câu hỏi thường gặp
ブラウニー nghĩa là gì?
ブラウニー (danh từ) nghĩa là ma tốt.
ブラウニー đọc là gì?
ブラウニー đọc là ブラウニー (romaji: buraunī).