TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラウニー

buraunī giọng máy của trình duyệt

ブラウニー nghĩa là ma tốt.

Nghĩa của ブラウニー

Danh từ

  1. Ma tốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brownie

Câu hỏi thường gặp

ブラウニー nghĩa là gì?

ブラウニー (danh từ) nghĩa là ma tốt.

ブラウニー đọc là gì?

ブラウニー đọc là ブラウニー (romaji: buraunī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.