TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フレーバー

từ thông dụng
furēbā giọng máy của trình duyệt

フレーバー nghĩa là hương vị.

Nghĩa của フレーバー

Danh từ

  1. Hương vị.

Cách viết khác: フレイバー, フレーヴァー, フレイヴァー, フレーバ, フレイヴァ, フレイバ, フレーヴァ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flavor; flavour

Câu hỏi thường gặp

フレーバー nghĩa là gì?

フレーバー (danh từ) nghĩa là hương vị.

フレーバー đọc là gì?

フレーバー đọc là フレーバー (romaji: furēbā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.