TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

VS

ブイ・エスbui・esu giọng máy của trình duyệt

VS nghĩa là đối, đối đầu.

Nghĩa của VS

Khác

  1. Đối, đối đầu.

Cách viết khác: vs, バーサス, ブイエス

Từ liên quan với VS

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Khác versus; vs.; v.

Câu hỏi thường gặp

VS nghĩa là gì?

VS (khác) nghĩa là đối, đối đầu.

VS đọc là gì?

VS đọc là ブイ・エス (romaji: bui・esu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.