TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブータン

tên riêng
būtan giọng máy của trình duyệt

ブータン nghĩa là Bu-tan.

Nghĩa của ブータン

Danh từ riêng

  1. Bu-tan.

Cách viết khác: 不丹

Từ ghép có ブータン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bhutan

Câu hỏi thường gặp

ブータン nghĩa là gì?

ブータン (danh từ riêng) nghĩa là Bu-tan.

ブータン đọc là gì?

ブータン đọc là ブータン (romaji: būtan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.