ブータン
tên riêng
būtan
giọng máy của trình duyệt
ブータン nghĩa là Bu-tan.
Nghĩa của ブータン
Danh từ riêng
- Bu-tan.
Cách viết khác: 不丹
Từ ghép có ブータン
- ランブータン — Chôm chôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bhutan
Câu hỏi thường gặp
ブータン nghĩa là gì?
ブータン (danh từ riêng) nghĩa là Bu-tan.
ブータン đọc là gì?
ブータン đọc là ブータン (romaji: būtan).