Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ブラウン管 nghĩa là ống tia âm cực.
Nghĩa của ブラウン管
Danh từ
Ống tia âm cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cathode-ray tube; CRT; Braun tube
Câu hỏi thường gặp
ブラウン管 nghĩa là gì?
ブラウン管 (danh từ) nghĩa là ống tia âm cực.
ブラウン管 đọc là gì?
ブラウン管 đọc là ブラウンかん (romaji: buraunkan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.