TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブレインストーミング

bureinsutōmingu giọng máy của trình duyệt

ブレインストーミング nghĩa là động não, công não.

Nghĩa của ブレインストーミング

Danh từ

  1. Động não, công não.

Cách viết khác: ブレーンストーミング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brainstorming

Câu hỏi thường gặp

ブレインストーミング nghĩa là gì?

ブレインストーミング (danh từ) nghĩa là động não, công não.

ブレインストーミング đọc là gì?

ブレインストーミング đọc là ブレインストーミング (romaji: bureinsutōmingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.