Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng は — trang 25
6.028 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng は, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 25/31
- ヒンドゥー
- ヒンドゥー教ヒンドゥーきょうẤn-độ giáo
- ヒーターbếp lò, lò
- ヒート
- ヒーリング
- ヒールgót chân
- ヒーローanh hùng
- ビア
- ビアガーデン
- ビエンチャンviêng chăn, vạn tượng
- ビエンナーレ
- ビオラ
- ビキニáo tắm hai mảnh
- ビギナーngười bắt đầu, người mới học
- ビクター
- ビクトリアVích-to-ri-a
- ビクトリー
- ビクビク
- ビクーニャLạc đà Vicuña
- ビザthị thực, giấy xuất cảnh
- ビザンチン帝国ビザンチンていこくĐế quốc Đông La Mã
- ビシュケクBi-sơ-kếch
- ビショップ
- ビジター
- ビジネス
- ビジネスマンthương gia, doanh nhân
- ビジネスライク
- ビジュアル
- ビジョン
- ビス
- ビスケットbánh quy, bích quy
- ビスタカー
- ビスマスbitmut, bismut
- ビタミンsinh tố, vi ta min
- ビタミンEビタミンイー
- ビタミンCビタミンシー
- ビックリマークdấu chấm than
- ビッグlớn
- ビッグアップル
- ビッグイベント
- ビッグデータdữ liệu lớn
- ビッグバンvụ nổ lớn
- ビットbit
- ビデオđoạn ghi hình, băng hình
- ビデオカセットbăng hình
- ビデオカメラmáy quay, máy ghi hình
- ビデオゲームtrò chơi điện tử
- ビデオテープ
- ビニール
- ビニール袋ビニールぶくろtúi bóng, túi nhựa
- ビネガーgiấm
- ビバ
- ビバーク
- ビビッド
- ビフテキbít tết
- ビブyếm dãi
- ビュッフェ
- ビュー
- ビューティフル
- ビューフォート風力階級ビューフォートふうりょくかいきゅうthang sức gió beaufort
- ビューロー
- ビラbiệt thự
- ビリ
- ビリオネアtỉ phú
- ビリニュスVin-ni-út
- ビリビリ
- ビリヤードTrò chơi bi-a, bi-a
- ビルtòa nhà cao tầng
- ビルディング
- ビルトイン
- ビルボード
- ビルマmiến điện
- ビルマ語ビルマごtiếng miến điện, tiếng myanma
- ビレッジ
- ビロードnhung
- ビン南語ビンなんごtiếng mân nam
- ビンゴ
- ビーbê, bờ
- ビー玉ビーだま
- ビーカ
- ビーグル
- ビースト
- ビーズ
- ビーチbãi biển
- ビーチサンダル
- ビーツ
- ビートcủ cải ngọt
- ビートルートcủ cải ngọt
- ビーバーhải ly
- ビーフthịt bò
- ビーフシチュー
- ビーフステーキbít tết
- ビーム
- ビールbia
- ビール腹ビールばらbụng bia
- ビールスvi rút, siêu vi trùng
- ビーンズ
- BGMビー・ジー・エム
- ピアジェ
- ピアス
- ピアニスト
- ピアノđàn piano, dương cầm
- ピエロhề
- ピオニール
- ピカソphi cát
- ピカチュウ
- ピカピカ
- ピクセルđiểm ảnh
- ピクチャー
- ピクニックdã ngoại
- ピクルtạ
- ピクルス
- ピケ
- ピコPi-cô
- ピサの斜塔ピサのしゃとうtháp nghiêng pisa
- ピザpizza, bánh pizza
- ピザパイbánh pizza, pizza
- ピスタチオhạt dẻ cười, hạt hồ trăn
- ピストルsúng ngắn, súng lục
- ピストンpít tông
- ピタゴラスの定理ピタゴラスのていりĐịnh lí pi-ta-go
- ピッキング
- ピック
- ピックアップ
- ピックアップサービス
- ピックアップトラックxe bán tải
- ピッチ
- ピッチアクセントtrọng âm âm vực
- ピッチフォークchĩa
- ピッチャー
- ピッチング
- ピット
- ピュア
- ピョンヤンbình nhưỡng
- ピラニアcá răng đao, cá piranha
- ピラフ
- ピラミッドkim tự tháp
- ピリ
- ピリオドdấu chấm
- ピリピリ
- ピルviên thuốc
- ピンghim, đinh ghim, ki
- ピン
- ピンインbính âm
- ピンクhồng, màu hồng
- ピンセットnhíp
- ピンチ
- ピンチヒッター
- ピントtính rõ nét
- ピントがずれる
- ピントを合わせるピントをあわせる
- ピンポイント
- ピンポンbóng bàn
- ピンポン玉ピンポンだまbóng bàn
- Pピー
- ピーク
- ピーコックcông
- ピース
- 皮蛋ピータンtrứng bách thảo
- ピーターパンシンドローム
- ピーチ
- PTSDピーティーエスディーPTSD
- ピーナッツđậu phộng, đậu phụng
- ピーナッツバターbơ lạc, bơ đậu phộng
- ピーピングトム
- ピープル
- ピープルズキャピタリズム
- ピーマンớt ngọt, ớt chuông, ớt xanh
- ファpha
- ファイア
- ファイアウォールtường lửa
- ファイター
- ファイティングスピリット
- ファイト
- ファイナル
- ファイナルセット
- ファイナンスtài chính
- ファイバー
- ファイブnăm
- ファイブスター
- ファイリングシステム
- ファイルtập tin
- ファイル形式ファイルけいしき
- ファイル転送プロトコルファイルてんそうプロトコルGiao thức truyền tập tin
- ファイル名ファイルめいTên tệp, tên tập tin
- ファインアート
- ファインダー
- ファインプレー
- ファインマンダイアグラムsơ đồ feynman
- ファウル
- ファクシミリ
- ファクター
- ファクトリー
- ファゴットkèn fagôt
- ファシストphần tử phát xít
- ファシズムchủ nghĩa phát xít
- ファシリティ
- ファジー
- ファストフードthức ăn nhanh, đồ ăn nhanh
- ファスナーkhoá kéo