TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルターニュ

tên riêng
burutānyu giọng máy của trình duyệt

ブルターニュ nghĩa là Brơ-ta-nhơ.

Nghĩa của ブルターニュ

Danh từ riêng

  1. Brơ-ta-nhơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brittany

Câu hỏi thường gặp

ブルターニュ nghĩa là gì?

ブルターニュ (danh từ riêng) nghĩa là Brơ-ta-nhơ.

ブルターニュ đọc là gì?

ブルターニュ đọc là ブルターニュ (romaji: burutānyu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.