TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フロントガラス

furontogarasu giọng máy của trình duyệt

フロントガラス nghĩa là kính chắn gió.

Nghĩa của フロントガラス

Danh từ

  1. Kính chắn gió.

Cách viết khác: フロント・ガラス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windscreen; windshield

Câu hỏi thường gặp

フロントガラス nghĩa là gì?

フロントガラス (danh từ) nghĩa là kính chắn gió.

フロントガラス đọc là gì?

フロントガラス đọc là フロントガラス (romaji: furontogarasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.