JLPT N2từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
burōchigiọng máy của trình duyệt
ブローチ nghĩa là trâm, trâm gài đầu.
Nghĩa của ブローチ
Danh từ
Trâm, trâm gài đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ brooch
Câu hỏi thường gặp
ブローチ nghĩa là gì?
ブローチ (danh từ) nghĩa là trâm, trâm gài đầu.
ブローチ đọc là gì?
ブローチ đọc là ブローチ (romaji: burōchi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.