フルート
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
furūto
giọng máy của trình duyệt
フルート nghĩa là sáo.
Nghĩa của フルート
Danh từ
- Sáo.
Cách viết khác: フリュート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flute
Câu hỏi thường gặp
フルート nghĩa là gì?
フルート (danh từ) nghĩa là sáo.
フルート đọc là gì?
フルート đọc là フルート (romaji: furūto).