TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブレインロット

bureinrotto giọng máy của trình duyệt

ブレインロット nghĩa là thối não.

Nghĩa của ブレインロット

Danh từ

  1. tiếng lóng Thối não.

Cách viết khác: ブレイン・ロット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain rot (low-quality digital media); brainrot (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

ブレインロット nghĩa là gì?

ブレインロット (danh từ) nghĩa là thối não.

ブレインロット đọc là gì?

ブレインロット đọc là ブレインロット (romaji: bureinrotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.