TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルガリア共和国(きょうわこく)

tên riêng
ブルガリアきょうわこくburugariakyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ブルガリア共和国 nghĩa là cộng hòa bulgaria.

Nghĩa của ブルガリア共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Bulgaria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Republic of Bulgaria

Câu hỏi thường gặp

ブルガリア共和国 nghĩa là gì?

ブルガリア共和国 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa bulgaria.

ブルガリア共和国 đọc là gì?

ブルガリア共和国 đọc là ブルガリアきょうわこく (romaji: burugariakyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.