フリーズ
từ thông dụng
furīzu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フリーズ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezing; turning into ice
- Danh từ freezing; locking up
- Danh từ freezing (in one's tracks)
- Danh từ frieze (part of an entablature between the architrave and the cornice)