TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラックマーケット

burakkumāketto giọng máy của trình duyệt

ブラックマーケット nghĩa là chợ đen.

Nghĩa của ブラックマーケット

Danh từ

  1. Chợ đen.

Cách viết khác: ブラック・マーケット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black market

Câu hỏi thường gặp

ブラックマーケット nghĩa là gì?

ブラックマーケット (danh từ) nghĩa là chợ đen.

ブラックマーケット đọc là gì?

ブラックマーケット đọc là ブラックマーケット (romaji: burakkumāketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.