TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブエノスアイレス

tên riêng
buenosuairesu giọng máy của trình duyệt

ブエノスアイレス nghĩa là lương phong.

Nghĩa của ブエノスアイレス

Danh từ riêng

  1. Lương Phong, Bu-ê-nốt Ai-rết.

Cách viết khác: ブエノス・アイレス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buenos Aires (Argentina)

Câu hỏi thường gặp

ブエノスアイレス nghĩa là gì?

ブエノスアイレス (danh từ riêng) nghĩa là lương phong.

ブエノスアイレス đọc là gì?

ブエノスアイレス đọc là ブエノスアイレス (romaji: buenosuairesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.