TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブカレスト

tên riêng
bukaresuto giọng máy của trình duyệt

ブカレスト nghĩa là Bu-ca-rét.

Nghĩa của ブカレスト

Danh từ riêng

  1. Bu-ca-rét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bucharest (Romania); București

Câu hỏi thường gặp

ブカレスト nghĩa là gì?

ブカレスト (danh từ riêng) nghĩa là Bu-ca-rét.

ブカレスト đọc là gì?

ブカレスト đọc là ブカレスト (romaji: bukaresuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.