TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラボー

từ thông dụng
burabō giọng máy của trình duyệt

ブラボー nghĩa là hoan hô.

Nghĩa của ブラボー

Thán từ

  1. Hoan hô.

Cách viết khác: ブラヴォー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bravo

Câu hỏi thường gặp

ブラボー nghĩa là gì?

ブラボー (thán từ) nghĩa là hoan hô.

ブラボー đọc là gì?

ブラボー đọc là ブラボー (romaji: burabō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.