TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブッシュドノエル

busshudonoeru giọng máy của trình duyệt

ブッシュドノエル nghĩa là bánh khúc cây.

Nghĩa của ブッシュドノエル

Danh từ

  1. Bánh khúc cây.

Cách viết khác: ビュッシュドノエル, ブッシュ・ド・ノエル, ビュッシュ・ド・ノエル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bûche de Noël; Yule log (cake)

Câu hỏi thường gặp

ブッシュドノエル nghĩa là gì?

ブッシュドノエル (danh từ) nghĩa là bánh khúc cây.

ブッシュドノエル đọc là gì?

ブッシュドノエル đọc là ブッシュドノエル (romaji: busshudonoeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.