TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブダペスト

tên riêng
budapesuto giọng máy của trình duyệt

ブダペスト nghĩa là Bu-đa-pét.

Nghĩa của ブダペスト

Danh từ riêng

  1. Bu-đa-pét.

Cách viết khác: ブダペシュト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Budapest (Hungary)

Câu hỏi thường gặp

ブダペスト nghĩa là gì?

ブダペスト (danh từ riêng) nghĩa là Bu-đa-pét.

ブダペスト đọc là gì?

ブダペスト đọc là ブダペスト (romaji: budapesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.