ブラック
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
burakku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブラック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black
- Danh từ black (coffee)
- Tính từ exploitative (company); overly harsh; abusive; oppressive; unethical
- Danh từ boldface; blackface; heavy-faced type