ブイ
từ thông dụng
bui
giọng máy của trình duyệt
ブイ nghĩa là phao.
Nghĩa của ブイ
Danh từ
- Phao.
Từ liên quan với ブイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buoy
- Danh từ lifebuoy
Câu hỏi thường gặp
ブイ nghĩa là gì?
ブイ (danh từ) nghĩa là phao.
ブイ đọc là gì?
ブイ đọc là ブイ (romaji: bui).