ブレーキをかける
Nghĩa của ブレーキをかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to put on the brakes
- Cụm từ to put a stop to (thành ngữ)
Cách viết khác: ブレーキを掛ける
Cách chia của ブレーキをかける
| Thể lịch sự (ます) | ブレーキをかけます |
| Thể て | ブレーキをかけて |
| Quá khứ (た) | ブレーキをかけた |
| Phủ định (ない) | ブレーキをかけない |
| Khả năng | ブレーキをかけられる |
| Ý chí (よう) | ブレーキをかけよう |
| Điều kiện (ば) | ブレーキをかければ |
| Bị động | ブレーキをかけられる |
| Sai khiến | ブレーキをかけさせる |
| Mệnh lệnh | ブレーキをかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ブレーキをかける
- 急にブレーキをかけるな。 Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.