TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブレスレット

từ thông dụng
buresuretto giọng máy của trình duyệt

ブレスレット nghĩa là vòng tay.

Nghĩa của ブレスレット

Danh từ

  1. Vòng tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bracelet

Câu hỏi thường gặp

ブレスレット nghĩa là gì?

ブレスレット (danh từ) nghĩa là vòng tay.

ブレスレット đọc là gì?

ブレスレット đọc là ブレスレット (romaji: buresuretto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.