ブロック
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
burokku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブロック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ block (solid piece of material); chunk (e.g. of meat)
- Danh từ concrete block (viết tắt)
- Danh từ (interlocking) toy blocks
- Danh từ (printing) block
- Danh từ block (area of a city)
- Danh từ blocking (e.g. the way); obstructing
- Danh từ block
- Danh từ blocking (a user, website, etc.)
- Danh từ block
Từ ghép có ブロック
- ブロックバスター — Bom tấn.