TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブロック

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
burokku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ブロック

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ block (solid piece of material); chunk (e.g. of meat)
  • Danh từ concrete block (viết tắt)
  • Danh từ (interlocking) toy blocks
  • Danh từ (printing) block
  • Danh từ block (area of a city)
  • Danh từ blocking (e.g. the way); obstructing
  • Danh từ block
  • Danh từ blocking (a user, website, etc.)
  • Danh từ block

Từ ghép có ブロック

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.