TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラフマー

tên riêng
burafumā giọng máy của trình duyệt

ブラフマー nghĩa là phạm thiên.

Nghĩa của ブラフマー

Danh từ riêng

  1. Phạm Thiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brahma (Hindu creator god)

Câu hỏi thường gặp

ブラフマー nghĩa là gì?

ブラフマー (danh từ riêng) nghĩa là phạm thiên.

ブラフマー đọc là gì?

ブラフマー đọc là ブラフマー (romaji: burafumā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.