フレット
furetto
giọng máy của trình duyệt
フレット nghĩa là phím.
Nghĩa của フレット
Danh từ
- Phím.
Từ ghép có フレット
- パンフレット — Cuốn sách nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fret
Câu hỏi thường gặp
フレット nghĩa là gì?
フレット (danh từ) nghĩa là phím.
フレット đọc là gì?
フレット đọc là フレット (romaji: furetto).