ブクマ
bukuma
giọng máy của trình duyệt
ブクマ nghĩa là dấu trang.
Nghĩa của ブクマ
Danh từ
- viết tắt Dấu trang.
Từ liên quan với ブクマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookmark (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ブクマ nghĩa là gì?
ブクマ (danh từ) nghĩa là dấu trang.
ブクマ đọc là gì?
ブクマ đọc là ブクマ (romaji: bukuma).