ブラウザ
burauza
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブラウザ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (web) browser
Cách viết khác: ブラウザー
Từ liên quan với ブラウザ
Từ ghép có ブラウザ
- ウェブブラウザ — Trình duyệt.