ブライン
burain
giọng máy của trình duyệt
ブライン nghĩa là nước muối.
Nghĩa của ブライン
Danh từ
- Nước muối.
Từ ghép có ブライン
- ブラインドデート — Dạm ngõ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brine
Câu hỏi thường gặp
ブライン nghĩa là gì?
ブライン (danh từ) nghĩa là nước muối.
ブライン đọc là gì?
ブライン đọc là ブライン (romaji: burain).