TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブライン

burain giọng máy của trình duyệt

ブライン nghĩa là nước muối.

Nghĩa của ブライン

Danh từ

  1. Nước muối.

Từ ghép có ブライン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brine

Câu hỏi thường gặp

ブライン nghĩa là gì?

ブライン (danh từ) nghĩa là nước muối.

ブライン đọc là gì?

ブライン đọc là ブライン (romaji: burain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.